Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 耳下腺 trong tiếng Trung hiện đại:
[ěrxiàxián] tuyến nước bọt (dưới hai mang tai)。两耳下部的唾液腺,是唾液腺中最大的一对,所分泌的唾液含大量的消化酶。也叫耳下腺。 见〖鼓膜〗。见〖外耳门〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耳
| nhãi | 耳: | nhãi ranh |
| nhĩ | 耳: | màng nhĩ |
| nhải | 耳: | lải nhải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腺
| tuyến | 腺: | tuyến lệ |

Tìm hình ảnh cho: 耳下腺 Tìm thêm nội dung cho: 耳下腺
