Cao su chống va đập cửa

Từ: 退烧 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 退烧:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 退

Nghĩa của 退烧 trong tiếng Trung hiện đại:

[tuìshāo] hạ sốt; giảm sốt; hết sốt。高于正常的体温降到正常。也说退热。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 退

thoái退:thoái lui
thui退:thui đốt, đen thui
thói退:thói quen
thúi退:thúi tha (thối tha)
thối退:thối tha
thụi退:thụi nhau
thủi退:thui thủi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 烧

thiêu:thiêu đốt
退烧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 退烧 Tìm thêm nội dung cho: 退烧