Cao su chống va đập cửa

Từ: 腹股沟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 腹股沟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 腹股沟 trong tiếng Trung hiện đại:

[fùgǔgōu] háng。大腿和腹部相连的部分。也叫鼠蹊。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腹

phúc:tâm phúc
phục:béo phục phịch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 股

cổ:cổ áo, khăn quàng cổ; cổ chân, cổ tay
cỗ:cỗ quan tài; cỗ pháo; cỗ bài

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沟

câu:bích câu kì ngộ (ngòi nước)
腹股沟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 腹股沟 Tìm thêm nội dung cho: 腹股沟