Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自个儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìgěr] 方
bản thân; mình; tự mình。自己。也作自各儿。
bản thân; mình; tự mình。自己。也作自各儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 个
| cá | 个: | cá nháy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 自个儿 Tìm thêm nội dung cho: 自个儿
