Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自流 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìliú] 1. tự chảy。自动地流。
自流井
giếng tự chảy
自流灌溉
tưới nước tự chảy (tưới nước bằng nguồn nước trên cao đổ xuống)
2. buông trôi; để mặc; bỏ mặc。比喻在缺乏领导的情况下自由发展。
放任自流
bỏ mặc cho tự do phát triển.
听其自流
bỏ mặc; mặc kệ.
自流井
giếng tự chảy
自流灌溉
tưới nước tự chảy (tưới nước bằng nguồn nước trên cao đổ xuống)
2. buông trôi; để mặc; bỏ mặc。比喻在缺乏领导的情况下自由发展。
放任自流
bỏ mặc cho tự do phát triển.
听其自流
bỏ mặc; mặc kệ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 流
| lưu | 流: | lưu loát |

Tìm hình ảnh cho: 自流 Tìm thêm nội dung cho: 自流
