Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自留地 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìliúdì] đất phần trăm; ruộng phần trăm; ruộng đất sở hữu riêng。中国在实行农业集体化以后留给农民个人经营的少量土地,产品归个人所有。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 留
| lưu | 留: | lưu lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |

Tìm hình ảnh cho: 自留地 Tìm thêm nội dung cho: 自留地
