Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 节能 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiénéng] tiết kiệm năng lượng。在能源的利用上节约、不浪费。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 节
| tiết | 节: | tiết tấu; khí tiết; thời tiết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 能
| hay | 能: | hát hay, hay chữ, hay ho |
| nâng | 能: | |
| năn | 能: | ăn năn |
| năng | 能: | khả năng, năng động |
| nưng | 能: | nưng lên (bưng lên cao) |
| nấng | 能: | nuôi nấng |
| nậng | 能: | |
| nằng | 能: | nằng nặc |

Tìm hình ảnh cho: 节能 Tìm thêm nội dung cho: 节能
