Chữ 塁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 塁, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 塁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 塁

[]

U+5841, tổng 12 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: lei5;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 塁


Chữ gần giống với 塁:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡎛, 𡎜, 𡎝, 𡎞, 𡎟, 𡎠, 𡎡, 𡎢, 𡎣, 𡎤, 𡎥, 𡎦, 𡎭,

Chữ gần giống 塁

, , , , , , , , , ,

Tự hình:

Tự hình chữ 塁 Tự hình chữ 塁 Tự hình chữ 塁 Tự hình chữ 塁

塁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 塁 Tìm thêm nội dung cho: 塁