Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 莲花 trong tiếng Trung hiện đại:
[liánhuā] 1. hoa sen。莲的花。
2. sen。指莲。
养了几盆莲花。
trồng mấy bồn sen.
2. sen。指莲。
养了几盆莲花。
trồng mấy bồn sen.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 莲
| liên | 莲: | liên (cây sen): liên tử (hạt sen) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |

Tìm hình ảnh cho: 莲花 Tìm thêm nội dung cho: 莲花
