Từ: 蘧然 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蘧然:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 蘧 • 然

cừ nhiên
Dáng kinh sợ.

Nghĩa của 蘧然 trong tiếng Trung hiện đại:

[qúrán] ngạc nhiên; thích thú。惊喜的样子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 然

nhen然:nhen lửa
nhiên然:tự nhiên
nhơn然:vẻ mặt nhơn nhơn
蘧然 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蘧然 Tìm thêm nội dung cho: 蘧然