Chữ 蟇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蟇, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蟇:

蟇

Đây là các chữ cấu thành từ này: 蟇

蟇

Chiết tự chữ 蟇

蟇 cấu thành từ 2 chữ: 莫, 虫
  • 莫 mác, mạc, mạch, mịch, mộ
  • 虫 chùng, hủy, trùng
  • []

    U+87C7, tổng 16 nét, bộ Trùng 虫
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ma2;
    Việt bính: ;

    蟇

    Nghĩa Trung Việt của từ 蟇


    Chữ gần giống với 蟇:

    螭, 螯, 蟆, 蟇, 蟒,

    Chữ gần giống 蟇

    蟆, 蝊, 蝃, 蝄, 蝅, 蝆, 蝇, 幕, 蝈, 蝉,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蟇 Tự hình chữ 蟇 Tự hình chữ 蟇 Tự hình chữ 蟇

    蟇 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蟇 Tìm thêm nội dung cho: 蟇