Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 规正 trong tiếng Trung hiện đại:
[guīzhèng] 1. khuyên nhủ; khuyên bảo; khuyên răn; cải chính。规劝,使改正;匡正。
互相规正
khuyên bảo nhau
2. ngay ngắn; tròn trịa; hoàn chỉnh。规整。
他们围坐成一个不很规正的圆圈。
họ ngồi thành một cái vòng không tròn trịa lắm.
互相规正
khuyên bảo nhau
2. ngay ngắn; tròn trịa; hoàn chỉnh。规整。
他们围坐成一个不很规正的圆圈。
họ ngồi thành một cái vòng không tròn trịa lắm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 规
| quy | 规: | quy luật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 正
| chiếng | 正: | |
| chánh | 正: | chánh tổng; chánh trực (chính trực) |
| chênh | 正: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| chính | 正: | chính đáng; chính chắn; chính diện |
| chếnh | 正: | chếnh choáng |
| giêng | 正: | tháng giêng |

Tìm hình ảnh cho: 规正 Tìm thêm nội dung cho: 规正
