Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 讲义 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 讲义:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 讲义 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiǎngyì] giáo trình; giáo tài; tài liệu giảng dạy。为讲课而编写的教材。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 讲

giảng:giảng giải, giảng hoà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 义

nghĩa:tình nghĩa; việc nghĩa
:xơ mít, xơ mướp
讲义 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 讲义 Tìm thêm nội dung cho: 讲义