Cao su chống va đập cửa

Từ: 词汇 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 词汇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 词汇 trong tiếng Trung hiện đại:

[cíhuì] từ ngữ; từ vựng; thuật ngữ。一种语言里所使用的词的总称,如汉语词汇、英语词汇。也指一个人或一部作品所使用的词,如鲁迅的词汇。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 词

từ:từ ngữ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 汇

hối:hối đoái
vị:tự vị
词汇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 词汇 Tìm thêm nội dung cho: 词汇