Từ: 凝望 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 凝望:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 凝 • 望

Nghĩa của 凝望 trong tiếng Trung hiện đại:

[níngwàng] ngóng nhìn; ngóng trông。目不转睛地看。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 凝

ngưng凝:ngưng đọng
ngừng凝:ngập ngừng; ngừng chảy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 望

vọng望:hy vọng, vọng tộc
凝望 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 凝望 Tìm thêm nội dung cho: 凝望