Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 货损 trong tiếng Trung hiện đại:
[huòsǔn] tổn thất trong vận chuyển (hàng hoá)。货物在运输过程中发生的损坏。
货损严重
tổn thất hàng hoá trong vận chuyển rất nghiêm trọng.
禁止野蛮装卸,减少货损。
nghiêm cấm bọn lưu manh bốc dỡ hàng, giảm bớt tổn thất.
货损严重
tổn thất hàng hoá trong vận chuyển rất nghiêm trọng.
禁止野蛮装卸,减少货损。
nghiêm cấm bọn lưu manh bốc dỡ hàng, giảm bớt tổn thất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 货
| hoá | 货: | hàng hoá |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 损
| tổn | 损: | tổn hại, tổn thất |

Tìm hình ảnh cho: 货损 Tìm thêm nội dung cho: 货损
