Từ: 贩子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 贩子:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 贩 • 子

Nghĩa của 贩子 trong tiếng Trung hiện đại:

[fàn·zi] con buôn; lái buôn; thương nhân; người buôn。往来各地贩卖东西的人(多含贬义)。
牲口贩子
người buôn gia súc
战争贩子
lái buôn chiến tranh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 贩

phán贩:phán (mua để bán lại): phán độc (buôn thuốc phiện); ngưu phán (lái trâu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

gã子: 
tí子:giờ tí
tở子:tở (lanh lẹ)
tử子:phụ tử
贩子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 贩子 Tìm thêm nội dung cho: 贩子