Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 踩道 trong tiếng Trung hiện đại:
[cǎidào] thăm dò; điều nghiên địa hình; tìm hiểu địa hình (trộm cướp trước khi trộm cướp quan sát địa hình)。(踩道儿)盗贼作案前察看地形。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 踩
| sái | 踩: | sái hạp (đạp thắng hãm xe) |
| thái | 踩: | thái (giẫm lên, đạp phải) |
| xáy | 踩: | Cua xáy cáy đào (bới); cối xáy trầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |

Tìm hình ảnh cho: 踩道 Tìm thêm nội dung cho: 踩道
