Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 蹚浑水 trong tiếng Trung hiện đại:
[tānghúnshuǐ] cùng làm việc xấu; tiếp tay làm việc xấu。(蹚浑水儿)比喻跟着别人干坏事。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蹚
| thang | 蹚: | thang (quan sông chỗ nông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浑
| hồn | 浑: | hồn hậu, hồn nhiên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |

Tìm hình ảnh cho: 蹚浑水 Tìm thêm nội dung cho: 蹚浑水
