Chữ 匧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 匧, chiết tự chữ TRÁP

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 匧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 匧

Chiết tự chữ tráp bao gồm chữ 匚 夾 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

匧 cấu thành từ 2 chữ: 匚, 夾
  • hệ, phương
  • ghép, giáp, kép, xáp
  • []

    U+5327, tổng 9 nét, bộ Phương 匚
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qie4;
    Việt bính: haap6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 匧


    tráp, như "tráp (hộp nhỏ)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 匧:

    , 𠤿, 𠥈,

    Dị thể chữ 匧

    ,

    Chữ gần giống 匧

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 匧 Tự hình chữ 匧 Tự hình chữ 匧 Tự hình chữ 匧

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 匧

    tráp:tráp (hộp nhỏ)
    匧 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 匧 Tìm thêm nội dung cho: 匧