Từ: 转帐支票 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 转帐支票:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 转帐支票 trong tiếng Trung hiện đại:

Zhuǎnzhàng zhīpiào séc chuyển khoản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 转

chuyển:chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 帐

trương:trương mục
trướng:bức trướng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 支

chi:chi ly
chia:phân chia, chia chác, chia rẽ; chia tay; phép chia
chề:nặng chề chề
giê:Giê-su (tên Đức Jesus)
xài:ăn xài, tiêu xại; xơ xài
:xê dịch, xê ra

Nghĩa chữ nôm của chữ: 票

phiếu:tem phiếu; đầu phiếu
转帐支票 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 转帐支票 Tìm thêm nội dung cho: 转帐支票