Từ: 远祖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 远祖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 远祖 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuǎnzǔ] tổ tiên xa; tổ tiên nhiều đời về trước。许多代以前的祖先。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 远

viển:viển vông
viễn:vĩnh viễn, viễn đông (xa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 祖

chỗ:chỗ ở, chỗ ngồi; chỗ bạn bè
tỏ:sáng tỏ, tỏ rõ
tổ:thuỷ tổ
远祖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 远祖 Tìm thêm nội dung cho: 远祖