Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 远祖 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuǎnzǔ] tổ tiên xa; tổ tiên nhiều đời về trước。许多代以前的祖先。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 远
| viển | 远: | viển vông |
| viễn | 远: | vĩnh viễn, viễn đông (xa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 祖
| chỗ | 祖: | chỗ ở, chỗ ngồi; chỗ bạn bè |
| tỏ | 祖: | sáng tỏ, tỏ rõ |
| tổ | 祖: | thuỷ tổ |

Tìm hình ảnh cho: 远祖 Tìm thêm nội dung cho: 远祖
