Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 迹地 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīdì] đất rừng vừa khai thác (chưa trồng lại)。林业上指采伐之后还没重新种树的土地。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迹
| tích | 迹: | di tích |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |

Tìm hình ảnh cho: 迹地 Tìm thêm nội dung cho: 迹地
