Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 遗容 trong tiếng Trung hiện đại:
[yíróng] 1. dung nhan người chết。人死后的容貌。
瞻仰遗容。
chiêm ngưỡng dung nhan người quá cố
2. di ảnh; chân dung người đã chết。遗像。
瞻仰遗容。
chiêm ngưỡng dung nhan người quá cố
2. di ảnh; chân dung người đã chết。遗像。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 遗
| di | 遗: | di thất (đánh mất), di vong (quên) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 容
| dong | 容: | dong bão; dong chơi; dong dỏng; thong dong |
| dung | 容: | dung dị; dung lượng; dung nhan |
| dông | 容: | chạy dông; dông dài |
| gióng | 容: | gióng giả |
| giông | 容: | |
| rung | 容: | rung rinh |
| ròng | 容: | ròng rã |
| rông | 容: | rông rài, chạy rông |

Tìm hình ảnh cho: 遗容 Tìm thêm nội dung cho: 遗容
