Từ: 遗容 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 遗容:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 遗容 trong tiếng Trung hiện đại:

[yíróng] 1. dung nhan người chết。人死后的容貌。
瞻仰遗容。
chiêm ngưỡng dung nhan người quá cố
2. di ảnh; chân dung người đã chết。遗像。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 遗

di:di thất (đánh mất), di vong (quên)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 容

dong:dong bão; dong chơi; dong dỏng; thong dong
dung:dung dị; dung lượng; dung nhan
dông:chạy dông; dông dài
gióng:gióng giả
giông: 
rung:rung rinh
ròng:ròng rã
rông:rông rài, chạy rông
遗容 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 遗容 Tìm thêm nội dung cho: 遗容