Từ: 阖府 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 阖府:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 阖府 trong tiếng Trung hiện đại:

[héfǔ] cả nhà。敬辞,称对方全家。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 府

phủ:phủ chúa
阖府 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 阖府 Tìm thêm nội dung cho: 阖府