Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 陈皮 trong tiếng Trung hiện đại:
[chénpí] trần bì; vỏ quýt để lâu năm (vị thuốc đông y)。晒干了的橘子皮或橙子皮,中医入药,有健胃、镇咳、止呕等作用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 陈
| trần | 陈: | họ trần, trần thiết (trình bày) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮
| bì | 皮: | bì (bì lợn) |
| bìa | 皮: | bìa sách; bìa rừng |
| bầy | 皮: | một bầy; bầy vẽ |
| bề | 皮: | bề bộn |
| vào | 皮: | đi vào; vào đề; vào tròng |
| vừa | 皮: | vừa phải; vừa ý |

Tìm hình ảnh cho: 陈皮 Tìm thêm nội dung cho: 陈皮
