Từ: 雨季 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 雨季:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 雨 • 季

Nghĩa của 雨季 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǔjì] mùa mưa。雨水多的季节。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雨

vũ雨:phong vũ biểu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 季

cuối季:cuối cùng
quí季:đậu tứ quí
quỳ季:quỳ luỵ
雨季 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 雨季 Tìm thêm nội dung cho: 雨季