Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 雨披 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǔpī] áo tơi; áo đi mưa。防雨的斗篷。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雨
| vũ | 雨: | phong vũ biểu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 披
| bờ | 披: | bờ ruộng |
| pha | 披: | pha chộn, pha nan |
| phi | 披: | phi (choàng lên vai): phi phong (áo khoác) |
| phê | 披: | phê trát |
| phơ | 披: | bạc phơ |
| phơi | 披: | phơi phóng |

Tìm hình ảnh cho: 雨披 Tìm thêm nội dung cho: 雨披
