Cao su chống va đập cửa

Từ: 音译 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 音译:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 音译 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīnyì] dịch âm。译音1. (区别于"意译")。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 音

âm:âm thanh
ơm:tá ơm (nhận vơ)
ậm:ậm à ậm ừ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 译

dịch:dịch thuật, thông dịch
音译 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 音译 Tìm thêm nội dung cho: 音译