Từ: 首先 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 首先:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 首先 trong tiếng Trung hiện đại:

[shǒuxiān] 1. đầu tiên; sớm nhất。最先;最早。
首先报名。
ghi tên đầu tiên.
2. thứ nhất; trước hết; trước tiên。第一(用于列举事项)。
首先,是大会主席报告;其次,是代表发言。
trước tiên, chủ tịch đại hội báo cáo, kế đến là phần phát biểu của các đại biểu.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 首

thú:đầu thú
thủ:thủ (bộ gốc: đầu): thủ tướng, thủ trưởng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 先

ten:tòn tem (treo lơ lửng)
teng:teng (xu nhỏ)
tiên:trước tiên
首先 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 首先 Tìm thêm nội dung cho: 首先