Từ: 马尾藻 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 马尾藻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 马尾藻 trong tiếng Trung hiện đại:

[mǎwěizǎo] tảo đuôi ngựa。褐藻的一属, 植物体很柔软,茎略呈三棱形, 叶子多为披针形。生在近岸的海中。可以做饲料, 又可用来制褐藻胶和绿肥。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 马

:binh mã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尾

:ăn vã
vãi:sãi vãi
:vĩ (đuôi, phía cuối, phần còn lại)
vả:vả lại
vải:áo vải; dệt vải

Nghĩa chữ nôm của chữ: 藻

tang:tang (tên loại cây), tang sức
tảo:tần tảo
马尾藻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 马尾藻 Tìm thêm nội dung cho: 马尾藻