Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 马尾藻 trong tiếng Trung hiện đại:
[mǎwěizǎo] tảo đuôi ngựa。褐藻的一属, 植物体很柔软,茎略呈三棱形, 叶子多为披针形。生在近岸的海中。可以做饲料, 又可用来制褐藻胶和绿肥。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 马
| mã | 马: | binh mã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尾
| vã | 尾: | ăn vã |
| vãi | 尾: | sãi vãi |
| vĩ | 尾: | vĩ (đuôi, phía cuối, phần còn lại) |
| vả | 尾: | vả lại |
| vải | 尾: | áo vải; dệt vải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 藻
| tang | 藻: | tang (tên loại cây), tang sức |
| tảo | 藻: | tần tảo |

Tìm hình ảnh cho: 马尾藻 Tìm thêm nội dung cho: 马尾藻
