Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 高徒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 高徒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

cao đồ
Học trò giỏi. ☆Tương tự:
cao đệ
弟.Tiếng kính xưng học trò của người khác.
◎Như:
lệnh cao đồ đích biểu hiện phi thường kiệt xuất
出.

Nghĩa của 高徒 trong tiếng Trung hiện đại:

[gāotú] học sinh giỏi; học sinh có thành tích; trò giỏi。水平高的徒弟,泛指有成就的学生。
严师出高徒
thầy nghiêm khắc trò mới giỏi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 高

cao:cao lớn; trên cao
sào:sào ruộng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 徒

trò:học trò
đò:giả đò
đồ:thầy đồ
高徒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 高徒 Tìm thêm nội dung cho: 高徒