Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鳞爪 trong tiếng Trung hiện đại:
[língzhǎo] vẩy và móng; chuyện vụn vặt (ví với những cái vụn vặt)。鳞和爪。比喻事情的片断。
这篇小文写的是往事回忆的鳞爪。
bài văn này viết về những hồi ức ngắn ngủi.
这篇小文写的是往事回忆的鳞爪。
bài văn này viết về những hồi ức ngắn ngủi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鳞
| lân | 鳞: | lân (vảy cá) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 爪
| trảo | 爪: | trảo (móng vuốt) |
| trảu | 爪: | cây trảu (cây cho dầu để phao hoá chất mau khô) |
| trẩu | 爪: | xem trảo |
| vuốt | 爪: | nanh vuốt |

Tìm hình ảnh cho: 鳞爪 Tìm thêm nội dung cho: 鳞爪
