Chữ 鸘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鸘, chiết tự chữ SƯƠNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鸘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鸘

Chiết tự chữ sương bao gồm chữ 霜 鳥 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

鸘 cấu thành từ 2 chữ: 霜, 鳥
  • sương
  • đeo, điểu, đéo, đẽo
  • []

    U+9E18, tổng 28 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: shuang1;
    Việt bính: soeng1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鸘


    sương, như "sương (tên chim cổ): túc sương" (gdhn)

    Chữ gần giống với 鸘:

    , ,

    Dị thể chữ 鸘

    ,

    Chữ gần giống 鸘

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鸘 Tự hình chữ 鸘 Tự hình chữ 鸘 Tự hình chữ 鸘

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸘

    sương:sương (tên chim cổ): túc sương
    鸘 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鸘 Tìm thêm nội dung cho: 鸘