Chữ 料 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 料, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 料:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 料

[]

U+F9BE, tổng 10 nét, bộ Đẩu 斗
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 料


Chữ gần giống với 料:

, , , ,

Chữ gần giống 料

Tự hình:

Tự hình chữ 料 Tự hình chữ 料 Tự hình chữ 料 Tự hình chữ 料

料 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 料 Tìm thêm nội dung cho: 料