Chữ 𡃴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡃴, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𡃴:

𡃴

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡃴

𡃴

Chiết tự chữ 𡃴

𡃴 cấu thành từ 2 chữ: 口, 隨
  • khẩu
  • toè, tuỳ, tùy, xoè
  • []

    U+0210F4, tổng 19 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ;
    Việt bính: ceoi4;

    𡃴

    Nghĩa Trung Việt của từ 𡃴


    Chữ gần giống với 𡃴:

    , , , , , , , , , , 𡃤, 𡃴, 𡃵, 𡃶, 𡃹, 𡃺, 𡃻, 𡃼, 𡃽, 𡃾, 𡃿, 𡄀, 𡄁, 𡄍, 𡄎, 𡄏, 𡄐,

    Chữ gần giống 𡃴

    Tự hình:

    Tự hình chữ 𡃴 Tự hình chữ 𡃴 Tự hình chữ 𡃴 Tự hình chữ 𡃴

    𡃴 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 𡃴 Tìm thêm nội dung cho: 𡃴