Chữ 𡄐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡄐, chiết tự chữ ÚNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡄐:

𡄐

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡄐

𡄐

Chiết tự chữ 𡄐

[]

U+021110, tổng 19 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡄐

Nghĩa Trung Việt của từ 𡄐


úng, như "ấp úng" (vhn)

Chữ gần giống với 𡄐:

, , , , , , , , , , 𡃤, 𡃴, 𡃵, 𡃶, 𡃹, 𡃺, 𡃻, 𡃼, 𡃽, 𡃾, 𡃿, 𡄀, 𡄁, 𡄍, 𡄎, 𡄏, 𡄐,

Chữ gần giống 𡄐

Tự hình:

Tự hình chữ 𡄐 Tự hình chữ 𡄐 Tự hình chữ 𡄐 Tự hình chữ 𡄐

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡄐

úng𡄐:ấp úng
𡄐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡄐 Tìm thêm nội dung cho: 𡄐