Chữ 㘑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㘑, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㘑:

㘑

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㘑

㘑

Chiết tự chữ 㘑

[]

U+3611, tổng 19 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: li4;
Việt bính: lai6;

㘑

Nghĩa Trung Việt của từ 㘑


Chữ gần giống với 㘑:

㘐, 㘑, 嚥, 嚦, 嚧, 嚨, 嚫, 嚬, 嚭, 嚯, 𡃤, 𡃴, 𡃵, 𡃶, 𡃹, 𡃺, 𡃻, 𡃼, 𡃽, 𡃾, 𡃿, 𡄀, 𡄁, 𡄍, 𡄎, 𡄏, 𡄐,

Chữ gần giống 㘑

Tự hình:

Tự hình chữ 㘑 Tự hình chữ 㘑 Tự hình chữ 㘑 Tự hình chữ 㘑

㘑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㘑 Tìm thêm nội dung cho: 㘑