Chữ 嚭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嚭, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嚭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 嚭

嚭 cấu thành từ 2 chữ: 喜, 否
  • hi, hí, hẻ, hỉ, hởi, hỷ
  • bí, bĩ, phầu, phủ
  • []

    U+56AD, tổng 19 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: pi3;
    Việt bính: pei2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 嚭


    Nghĩa của 嚭 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (噽)
    [pǐ]
    Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 19
    Hán Việt: BÌ
    to; lớn。大。

    Chữ gần giống với 嚭:

    , , , , , , , , , , 𡃤, 𡃴, 𡃵, 𡃶, 𡃹, 𡃺, 𡃻, 𡃼, 𡃽, 𡃾, 𡃿, 𡄀, 𡄁, 𡄍, 𡄎, 𡄏, 𡄐,

    Chữ gần giống 嚭

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嚭 Tự hình chữ 嚭 Tự hình chữ 嚭 Tự hình chữ 嚭

    嚭 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嚭 Tìm thêm nội dung cho: 嚭