Chữ 𡢽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡢽, chiết tự chữ SUI, SUÔI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡢽:

𡢽

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡢽

𡢽

Chiết tự chữ 𡢽

[]

U+0218BD, tổng 16 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡢽

Nghĩa Trung Việt của từ 𡢽



sui, như "sui gia" (vhn)
suôi, như "suôi gia (sui gia)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𡢽:

, , , , , , , , , , , , , 𡢻, 𡢼, 𡢽, 𡣄,

Chữ gần giống 𡢽

Tự hình:

Tự hình chữ 𡢽 Tự hình chữ 𡢽 Tự hình chữ 𡢽 Tự hình chữ 𡢽

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡢽

sui𡢽:sui gia
suôi𡢽:suôi gia (sui gia)
𡢽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡢽 Tìm thêm nội dung cho: 𡢽