Chữ 嬝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嬝, chiết tự chữ NIỆU

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嬝:

嬝 niệu

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 嬝

Chiết tự chữ niệu bao gồm chữ 女 裊 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

嬝 cấu thành từ 2 chữ: 女, 裊
  • lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • niểu, niễu, nẹo, nẻo, nếu
  • niệu [niệu]

    U+5B1D, tổng 16 nét, bộ Nữ 女
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: niao3;
    Việt bính: niu5;

    niệu

    Nghĩa Trung Việt của từ 嬝

    Cũng như chữ niệu .

    Chữ gần giống với 嬝:

    , , , , , , , , , , , , , 𡢻, 𡢼, 𡢽, 𡣄,

    Dị thể chữ 嬝

    𮱒,

    Chữ gần giống 嬝

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嬝 Tự hình chữ 嬝 Tự hình chữ 嬝 Tự hình chữ 嬝

    嬝 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嬝 Tìm thêm nội dung cho: 嬝