Chữ 籠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 籠, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 籠:

籠

Đây là các chữ cấu thành từ này: 籠

籠

Chiết tự chữ 籠

[]

U+F944, tổng 22 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

籠

Nghĩa Trung Việt của từ 籠


Chữ gần giống với 籠:

䉮, 䉯, 䉰, 䉱, 籘, 籙, 籚, 籛, 籜, 籝, 籟, 籠, 籠, 𥷒, 𥷓,

Chữ gần giống 籠

Tự hình:

Tự hình chữ 籠 Tự hình chữ 籠 Tự hình chữ 籠 Tự hình chữ 籠

籠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 籠 Tìm thêm nội dung cho: 籠