Chữ 䝾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䝾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䝾:

䝾

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䝾

䝾

Chiết tự chữ 䝾

[]

U+477E, tổng 15 nét, bộ Bối 贝 [貝]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: fu4;
Việt bính: fu2 fu3;

䝾

Nghĩa Trung Việt của từ 䝾


Chữ gần giống với 䝾:

䝶, 䝷, 䝸, 䝹, 䝺, 䝻, 䝼, 䝽, 䝾, 䝿, 䞍, 賙, 賚, 賛, 賜, 賝, 賞, 賠, 賡, 賢, 賣, 賤, 賥, 賦, 賧, 賨, 質, 賫, 賬, 𧶫, 𧶬, 𧶭, 𧶮, 𧶯,

Chữ gần giống 䝾

Tự hình:

Tự hình chữ 䝾 Tự hình chữ 䝾 Tự hình chữ 䝾 Tự hình chữ 䝾

䝾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䝾 Tìm thêm nội dung cho: 䝾