Chữ 賥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 賥, chiết tự chữ ĐÚT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 賥:

賥

Đây là các chữ cấu thành từ này: 賥

賥

Chiết tự chữ 賥

Chiết tự chữ đút bao gồm chữ 貝 卒 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

賥 cấu thành từ 2 chữ: 貝, 卒
  • 貝 buổi, bói, búi, bối, mấy, mới, vuối, với
  • 卒 chót, chốt, chợt, dút, giốt, rốt, sót, sút, thốt, trót, trốt, tuất, tốt, tột, xụt
  • []

    U+8CE5, tổng 15 nét, bộ Bối 贝 [貝]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: sui4;
    Việt bính: seoi6;

    賥

    Nghĩa Trung Việt của từ 賥


    đút, như "đút lót; đút nút; đút túi" (vhn)

    Chữ gần giống với 賥:

    䝶, 䝷, 䝸, 䝹, 䝺, 䝻, 䝼, 䝽, 䝾, 䝿, 䞍, 賙, 賚, 賛, 賜, 賝, 賞, 賠, 賡, 賢, 賣, 賤, 賥, 賦, 賧, 賨, 質, 賫, 賬, 𧶫, 𧶬, 𧶭, 𧶮, 𧶯,

    Dị thể chữ 賥

    𰷤,

    Chữ gần giống 賥

    貾, 贊, 贅, 贆, 椊, 贇, 贈, 贉, 贋, 贃,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 賥 Tự hình chữ 賥 Tự hình chữ 賥 Tự hình chữ 賥

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 賥

    đút賥:đút lót; đút nút; đút túi
    賥 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 賥 Tìm thêm nội dung cho: 賥