Chữ 𨌀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨌀, chiết tự chữ NHẸ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𨌀:

𨌀

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨌀

𨌀

Chiết tự chữ 𨌀

[]

U+028300, tổng 13 nét, bộ Xa 车 [車]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨌀

Nghĩa Trung Việt của từ 𨌀


nhẹ, như "nhẹ nhàng" (vhn)

Chữ gần giống với 𨌀:

䡓, 䡔, 䡕, 䡖, 䡗, 軭, 軾, 軿, 輀, 較, 輅, 輇, 輈, 載, 輊, 輋, 輌, 𨋯, 𨌀,

Chữ gần giống 𨌀

Tự hình:

Tự hình chữ 𨌀 Tự hình chữ 𨌀 Tự hình chữ 𨌀 Tự hình chữ 𨌀

𨌀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨌀 Tìm thêm nội dung cho: 𨌀