Dưới đây là các chữ có bộ Tỵ [鼻]:

Tỵ [Tỵ]

U+9F3B, tổng 14 nét, bộ Tỵ
Phiên âm: bí; Nghĩa: cái mũi

Tìm thấy 26 chữ có bộ Tỵ [鼻]

tị, tì [14], [16], cừu [16], hãn, han [17], [18], [18], 𪖙 [18], [19], hầu [19], 𪖠 [19], [20], [20], [21], 𪖫 [21], 𪖬 [21], 𪖭 [22], [23], khứu [24], úng [24], tra [25], 𪖺 [25], [27], nông [27], 𪗀 [27], [30], [36],

Các bộ thủ 14 nét

(Tỵ),