Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: đặc sắc có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ đặc sắc:
Dịch đặc sắc sang tiếng Trung hiện đại:
别有风味 《另有特色。比喻事物具有特殊的风采或味道。》cảnh vật nơi đây rất đặc sắc, cực kỳ hấp dẫn.此地景物别有风味, 引人入胜。
独出心裁 《原指诗文的构思有独到的地方, 后来泛指想出来的办法与众不同。》
kiến giải độc đáo; nhận xét đặc sắc
独到的见解。
独到 《与众不同(多指好的)。》
拿手 《(对某种技术)擅长。》
kịch đặc sắc.
拿手好戏。
tiết mục đặc sắc.
拿手节目。
特色 《事物所表现的独特的色彩、风格等。》
đặc sắc dân tộc
民族特色。
nghệ thuật đặc sắc
艺术特色。
cách biểu diễn của mỗi người có đặc sắc riêng.
他们的表演各有特色。
Nghĩa chữ nôm của chữ: đặc
| đặc | : | dày đặc; dốt đặc; đặc điểm |
| đặc | 特: | dày đặc; dốt đặc; đặc điểm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: sắc
| sắc | 勅: | sắc bén, sắc sảo |
| sắc | 勑: | sắc bén,sắc sảo |
| sắc | 嗇: | bỉ sắc tư phong |
| sắc | 敕: | sắc phong |
| sắc | 穡: | sắc (gặt hái) |
| sắc | 色: | màu sắc |
| sắc | 銫: | sắc nhọn |

Tìm hình ảnh cho: đặc sắc Tìm thêm nội dung cho: đặc sắc
