Cao su chống va đập cửa

Từ: đợi xử lý có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ đợi xử lý:

Đây là các chữ cấu thành từ này: đợixử

Dịch đợi xử lý sang tiếng Trung hiện đại:

待办 《等到下一步办理。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: đợi

đợi:chờ đợi, mong đợi, trông đợi
đợi𫁧:chờ đợi, mong đợi, trông đợi

Nghĩa chữ nôm của chữ: xử

xử:xử sự, xử lí
xử:xử sự, xử lí
xử:xử án, xử phạt, dã xử
xử:xử phạt, dã xử

Nghĩa chữ nôm của chữ: lý

:ca lý
:ca lý
:trục lý (chị em dâu)
:đào lý
:lý lẽ
:thiên lý; hương lý (làng xóm)
đợi xử lý tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: đợi xử lý Tìm thêm nội dung cho: đợi xử lý