Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: đủ loại có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ đủ loại:
Dịch đủ loại sang tiếng Trung hiện đại:
百 《比喻很多; 多种多样的; 各种的。》百般; 百端 《各种各样。》般般件件 《各式各样。》
三六九等 《许多等级, 种种差别。》
万状 《很多种样子, 表示程度极深(多用于消极事物)。》
đủ loại nguy hiểm.
危险万状。
种种 ; 各种各样; 各式各样 《多种多样; 具有不同花色品种。》
各种 ; 各种各样; 多种。《具有多种多样的特征。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: đủ
| đủ | 妬: | đủ lớn |
| đủ | 度: | đầy đủ; no đủ; tháng đủ |
| đủ | 𣛭: | cây đu đủ |
| đủ | 睹: | đầy đủ; no đủ; tháng đủ |
| đủ | 覩: | dầy đủ, no đủ, đu đủ |
| đủ | 𨁥: | đầy đủ; no đủ; tháng đủ |
| đủ | 𬦼: | đầy đủ; no đủ; tháng đủ |
| đủ | 踷: | đầy đủ; no đủ; tháng đủ |
| đủ | 𲄆: | đầy đủ; no đủ; tháng đủ |
| đủ | 𲄋: | đầy đủ; no đủ; tháng đủ |
| đủ | : | đầy đủ; no đủ; tháng đủ |
| đủ | 𨇜: | đầy đủ; no đủ; tháng đủ |
| đủ | 都: | đầy đủ; no đủ; tháng đủ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: loại
| loại | : | loại ra |
| loại | 类: | đồng loại; chủng loại |
| loại | 𩑛: | đồng loại; chủng loại |
| loại | 𩔗: | đồng loại; chủng loại |
| loại | 類: | chủng loại |

Tìm hình ảnh cho: đủ loại Tìm thêm nội dung cho: đủ loại
