Cao su chống va đập cửa

Chữ 䌼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䌼, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䌼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䌼

[]

U+433C, tổng 13 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 綐;
Pinyin: rui4;
Việt bính: zeoi6;


Nghĩa Trung Việt của từ 䌼


Chữ gần giống với 䌼:

, , , , , , , , , , , , , 絿, , , , , , , , , , , , , , , , , 𦀖, 𦀗, 𦀚, 𦀨, 𦀪, 𦀫, 𦀴, 𦀵, 𦀹, 𦀺, 𦀻, 𦀼, 𦀽, 𦀾, 𦀿, 𦁀, 𦁁, 𦁂, 𦁅,

Dị thể chữ 䌼

,

Chữ gần giống 䌼

Tự hình:

Tự hình chữ 䌼 Tự hình chữ 䌼 Tự hình chữ 䌼 Tự hình chữ 䌼

䌼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䌼 Tìm thêm nội dung cho: 䌼